Description
Tính năng của máy đo huyết áp bắp tay có giọng nói Beurer BM49
+ Máy đo huyết áp bắp tay có giọng nói Beurer BM49 đo hoàn toàn tự động trên bắp tay.
+ Có hướng dẫn sử dụng và thông báo bằng giọng nói với 4 ngôn ngữ: Tiếng Anh; Tiếng Tây Ban Nha; Tiếng Nga; Tiếng Hy Lạp. Bạn có thể tắt chế độ giọng nói hoặc điều chỉnh âm lượng giọng nói.
+ Màn hình rộng, hiển thị kết quả rõ nét trên nền trắng sáng – thông tin đầy đủ, chi tiết (huyết áp tối đa, huyết áp tối thiểu, nhịp tim).
+ Dùng được cho những người bị máu nhiễm mỡ và xơ vữa động mạch
+ Máy đo huyết áp bắp tay có giọng nói Beurer BM49 tự động cảnh báo thao tác sai khi đo huyết áp.
+ Chu vi vòng bít: 22 – 36 cm
+ Beurer BM49 tự động tắt máy khi không sử dụng, màn hình tự tắt sau 1 phút không sử dụng.
+ Tín hiệu cảnh báo thao tác sai
+ Pin AAA 4×1.5v, tín hiệu báo thay pin (khi pin yếu xuất hiện kí hiệu cảnh báo)
+ Kích thước: 145 x 96 x 60 mm, nặng 264kg
+ Máy đo huyết áp bắp tay có giọng nói Beurer BM49 đạt tiêu chuẩn CHÂU ÂU
+ Đã được thử nghiệm lâm sàng
+ Ưu được kết quả trung bình của các phép đo, phép đo buổi sáng, phép đo buổi tối trong 7 ngày gần nhất.
+ Bộ nhớ 2 x 60 (2 người – mỗi người 60 lần nhớ).
+ Có cột chỉ báo phân loại mức độ huyết áp theo tiêu chuẩn của Tổ chức Y tế Thế giới WHO
+ Cảnh báo về rối loạn nhịp tim.
+ Lưu trữ kết quả đo theo ngày giờ.
+ Chức năng tự động tắt máy khi không sử dụng.

Cấu tạo của máy đo huyết áp bắp tay có giọng nói Beurer BM49
+ Vòng bít
+ Ống nối vòng bít
+ Giắc cắm vòng bít
+ Màn hình hiển thị
+ Lỗ cắm nguồn
+ Nút bộ nhớ M
+ Nút Nguồn
+ Nút chức năng +/-
+ Chỉ báo nguy cơ
+ Lỗ cắm giắc vòng bít
Cách sử dụng máy đo huyết áp bắp tay có giọng nói Beurer BM49
– Bước 1: Lắp pin
+ Mở nắp khoang pin
+ Lắp 4 pin kiềm AA 1.5V. Hãy đảm bảo pin được lắp đúng đầu cực.
+ Thiết bị sẽ phát ra thông báo bằng giọng nói báo hiệu đã sẵn sàng sử dụng và bạn có thể bắt đầu thực hiện đo. Giọng nói này là ngôn ngữ tiếng Anh, được mặc định sẵn trong thiết bị.
* Lưu ý: Bạn có thể thay đổi ngôn ngữ bất cứ lúc nào trong cài đặt. Để làm như vậy, thực hiện theo hướng dẫn trong phần Cài đặt ngày, thời gian và ngôn ngữ.
+ Đóng lại nắp khoang pin cẩn thẩn. Khi đã lắp pin, thiết bị sẽ hiển thị cố định ngày và giờ, ngay cả khi ở chế độ chờ.
+ Nếu biểu tượng xuất hiện trên màn hình, bạn không thể tiếp tục đo các chỉ số. Thiết bị sẽ thông báo “Battery low” (Pin yếu). Hãy thay toàn bộ pin mới. Sau khi pin đã được tháo ra khỏi thiết bị, bạn phải cài đặt lại ngày và giờ.
– Bước 2: Cài đặt ngày, giờ và ngôn ngữ
* Năm nhấp nháy trên màn hình.
+ Cài đặt năm với các nút +/- và xác nhận bằng nút M
+ Tương tự, cài đặt tháng, ngày, giờ và phút và xác nhận từng cài đặt bằng nút M.
* Ngôn ngữ sẽ nhấp nháy trên màn hình
+ Bạn có thể chọn các ngôn ngữ sau với các nút chức năng +/-:
- L 1 = Tiếng Anh
- L 2 = Tiếng Pháp
- L 3 = Tiếng Nga
- L 4 = Tiếng Hy Lạp
- L 0 = Tắt ngôn ngữ
+ Xác nhận lựa chọn bằng nút M.
* Lưu ý: L 0 = Tắt ngôn ngữ nghĩa là thiết bị không phát ra thông báo giọng nói nữa
* Âm lượng mức Vo1 nhấp nháy trên màn hình.
+ Bạn có thể đặt âm lượng của ngôn ngữ đã chọn bằng các nút +/-:
- Vo3 = To
- Vo2 = Bình thường
- Vo1 = Nhỏ
+ Xác nhận lựa chọn bằng nút M.

– Bước 3: Vận hành với bộ nguồn
Bạn cũng có thể vận hành thiết bị với bộ nguồn. Lúc này, phải tháo pin ra khỏi khoang pin. Trong quá trình vận hành bằng nguồn điện, không được lắp pin vào thiết bị để tránh làm hỏng thiết bị. Để tránh hư hỏng có thể xảy ra, chỉ sử dụng thiết bị với bộ nguồn và nguồn điện có thông số được ghi rõ trong Chương “Thông số kỹ thuật” của hướng dẫn sử dụng.
+ Cắm giắc cắm của bộ nguồn vào lỗ cắm nguồn ở bên phải của thiết bị
+ Cắm phích cắm của bộ nguồn vào ổ điện
+ Sau khi sử dụng xong, rút phích cắm của bộ nguồn ra khỏi ổ điện trước rồi sau đó, rút giắc cắm ra khỏi thiết bị. Ngay khi bạn rút phích cắm bộ nguồn, thiết bị sẽ mất cài đặt ngày và giờ nhưng các kết quả đo được lưu trước đó vẫn được giữ lại.
– Bước 4: Đeo vòng bít
+ Đeo vòng bít trên bắp tay trần. Hãy đảm bảo tuần hoàn máu trên tay không bị cản trở bởi quần áo chật hay các vật tương tự.
+ Phải đeo vòng bít trên bắp tay sao cho phần cạnh dưới cách khủy tay 2 đến 3cm và trên động mạch. Nên điều chỉnh dây vòng bít nằm giữa cánh tay.
+ Bây giờ, hãy dán khóa dán của vòng bít. Lưu ý không được dán quá chặt sao cho vẫn có thể đút vừa hai ngón tay dưới vòng bít
+ Cắm đầu kết nối của dây vòng bít vào cổng kết nối trên thiết bị.
+ Bạn có thể sử dụng vòng bít nếu sau khi đeo lên bắp tay, mốc đánh dấu ( ) nằm trong khoảng OK.
* Lưu ý: Huyết áp ở cánh tay phải và tay trái có thể khác nhau, điều đó có nghĩa là các kết quả huyết áp đo được trên hai cánh tay cũng sẽ khác nhau. Hãy chú ý luôn thực hiện đo trên cùng một cánh tay.
– Bước 5: Giữ tư thế đúng khi đo
+ Bạn có thể thực hiện đo khi ngồi hoặc nằm. Hãy đảm bảo đặt vòng bít ngang bằng với tim.
+ Để thực hiện đo huyết áp, hãy đảm bảo bạn đang ngồi thoải mái với cánh tay và lưng dựa vào một vật gì đó. Không vắt chân.
+ Đặt bàn chân nằm phẳng trên mặt đất.
+ Để tránh kết quả đo bị sai lệch, hãy giữ nguyên tư thế và không nói chuyện trong khi đo.
– Bước 6: Chọn bộ nhớ người dùng
+ Bật thiết bị bằng nút Nguồn
* Chú ý: Khi thiết bị tắt, thời gian và ngày sẽ vẫn hiển thị cố định.
+ Chọn bộ nhớ người dùng bạn muốn bằng cách nhấn các nút chức năng +/-. Thiết bị có 2 bộ nhớ, mỗi bộ nhớ lưu được 60 lần đo kết quả.
– Bước 7: Thực hiện đo
+ Như miêu tả trên, hãy đeo vòng bít và lựa chọn tư thế bạn cảm thấy thoải mái để bắt đầu đo.
+ Ấn nút Nguồn để khởi động thiết bị.
+ Thiết bị sẽ thực hiện kiểm tra màn hình và tất cả các thông tin trên màn hình sẽ sáng nhanh
+ Bắt đầu đo bằng nút Nguồn. Bộ nhớ người dùng được sử dụng sẽ hiển thị.
+ Vòng bít được bơm phồng lên 190 mmHg. Áp suất khí của bít sẽ được xả từ từ. Nếu bạn đã phát hiện bản thân có xu hướng huyết áp cao, hãy bơm phồng lại vòng bít và tăng áp suất một lần nữa. Ngay khi đo xong nhịp tim, biểu tượng nhịp tim sẽ nhấp nháy.
+ Huyết áp tâm thu, huyết áp tâm trương và nhịp tim sẽ hiển thị.
+ E _ sẽ hiển thị trên màn hình nếu bạn chưa thực hiện đo đúng cách (xem chương “Xử lý sự cố” và tiến hành đo lại.
+ Các kết quả đo sẽ được lưu tự động.
+ Thiết bị sẽ tự động tắt sau 1 phút.
* Lưu ý: Bạn có thể dừng đo bất kỳ lúc nào bằng cách ấn nút Nguồn. Trong khi thông báo âm thanh được phát ra, bạn có thể điều chỉnh âm lượng bằng các nút chức năng +/-.
Thô ng số kỹ thuật của máy đo huyết áp bắp tay có giọng nói Beurer BM49
| Mã thiết bị | BM 49 |
| Phương pháp đo | Đo huyết áp dao động, không xâm lấn trên bắp tay |
| Khoảng đo | Áp suất vòng bít: 0 – 300 mmHg, Huyết áp tâm thu: 50 – 250 mmHg Huyết áp tâm trương: 30 – 200 mmHg, Nhịp tim: 40 –180 nhịp/phút |
| Sai số mmHg, | Tâm thu: ± 3 mmHg, Tâm trương: ± 3 Nhịp tim ± 5 % |
| Bộ nhớ | 2 x 60 lần đo |
| Kích thước | D 96 mm x R 146 mm x C 59 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 264 g (không tính pin) |
| Kích cỡ vòng bít | 22 tới 36 cm |
| Điều kiện vận hành cho phép | +5°C tới +40°C, độ ẩm tương đối 15-90% |
| Điều kiện bảo quản cho phép | -25°C tới +70°C, độ ẩm tương đối ≤ 93%, áp suất không khí 700 –1060 hPa |
| Nguồn điện | 4 pin 1,5 V AA (Pin kiềm loại LR6) |
| Vòng đời pin | Dùng cho khoảng 250 lần đo, phụ thuộc vào huyết áp, áp suất bơm |
| Phân loại | Nguồn trong, IP22, không AP hoặc APG, vận hành liên tục, bảo vệ loại BF |
| Bộ nguồn |
Mã sản phẩm: LXCP12-006060BEH
Đầu vào: 100 – 240V, 50 – 60Hz, tối đa 0.5A Đầu ra: 6V DC, 600mA, chỉ kết nối với máy đo huyết áp Beurer Bảo vệ: Thiết bị được bảo vệ kép và có công tắc ngắt phía nguồn chính, ngắt kết nối thiết bị khỏi nguồn điện trong trường hợp hỏng hóc. Hãy luôn tháo pin ra khỏi thiết bị trước khi sử dụng bộ nguồn. Cực kết nối điện áp DC Cách điện/bảo vệ loại 2 |
Hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng để đảm bảo an toàn và có kết quả chính xác nhất.




Reviews
There are no reviews yet.